Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
晴天域 (せいてんいき) — bầu trời quang đãng
TÌNH THIÊN VỰC
晴天域
bầu trời quang đãng
地域 ちいき
cõi
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
領域 りょういき
lãnh thổ
晴れ 「はれ」「ばれ」
trời nắng
晴れて はれて
công khai, thẳng thắn