Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暑さ中り (あつさあたり) — tổn hại đến sức khoẻ do thời tiết nóng
THỬ TRUNG
暑さ中り
tổn hại đến sức khoẻ do thời tiết nóng
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
中限り なかかぎり
sự giao hàng vào tháng sau.
暑い あつい
nóng
バカ暑い ばかあつい
Nóng phát điên