Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暗愚 (あんぐ) — sự khờ dại; sự ngu đần; sự đần độn, kém thông minh
ÁM NGU
暗愚
sự khờ dại
暗愚な あんぐな
dốt
暗愚な人人 あんぐなひとびと
những linh hồn tối
暗殺 あんさつ
sự ám sát
暗い くらい
tối tăm; ảm đạm; âm u (bầu trời, không khí)
暗号 あんごう
ám hiệu; mật mã; mật hiệu