曇る (くもる くぐもる) — nỗi lòng buồn chán; ủ ê
曇る
ĐÀM
く も る
JLPTN5
Nỗi lòng buồn chán; ủ ê
Râm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 曇る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 曇る/くもる |
| Quá khứ (た) | 曇った |
| Phủ định (未然) | 曇らない |
| Lịch sự (丁寧) | 曇ります |
| te (て) | 曇って |
| Khả năng (可能) | 曇れる |
| Thụ động (受身) | 曇られる |
| Sai khiến (使役) | 曇らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 曇らせられる |
| Điều kiện (条件) | 曇れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 曇れ |
| Ý chí (意向) | 曇ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 曇るな |

