更迭 (こうてつ) — di dịch
更迭
CANH ĐIỆT
こ う て つ
Di dịch
Sự thay đổi vị trí công tác; việc thay đổi vị trí công tác; thay đổi vị trí.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 更迭
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 更迭する/こうてつする |
| Quá khứ (た) | 更迭した |
| Phủ định (未然) | 更迭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 更迭します |
| te (て) | 更迭して |
| Khả năng (可能) | 更迭できる |
| Thụ động (受身) | 更迭される |
| Sai khiến (使役) | 更迭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 更迭させられる |
| Điều kiện (条件) | 更迭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 更迭しろ |
| Ý chí (意向) | 更迭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 更迭するな |

