Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書房 (しょぼう) — thư phòng; nhà sách, cửa hàng sách
THƯ PHÒNG
書房
thư phòng
書 「しょ」「ふみ」
bản.
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
工房 こうぼう
Nơi làm việc của họa sĩ, nhà điêu khắc, thợ thủ công
官房 かんぼう
chức thư ký chính phủ; bàn giấy
政府官房 せいふかんぼう
văn phòng chính phủ.