Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書斎 (しょさい) — thư phòng.
THƯ TRAI
書斎
thư phòng.
書斎にこもる しょさいにこもる
giam mình trong phòng làm việc
書斎に籠もる しょさいにかごもる
đóng kín chính mình lại trong một có học
書 「しょ」「ふみ」
bản.
一書 いっしょ
một bức thư
家書 「かしょ」「いえしょ」
tin tức, thư từ từ gia đình (nhà)