Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
電子辞書本体 でんしじしょほんたい
thân máy kim từ điển
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
書 「しょ」「ふみ」
bản.
一書 いっしょ
một bức thư