Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書皮 (しょひ) — bìa sách
THƯ BÌ
書皮
bìa sách
書 「しょ」「ふみ」
bản.
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn