Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足 「あし」「そく」
chân
書 「しょ」「ふみ」
bản.
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân
分足 ぶんあし
thanh phút