Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
月経帯 (げっけいたい) — khố kinh nguyệt
NGUYỆT KINH ĐỚI
月経帯
khố kinh nguyệt
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
月月 「つきづき」「つきつき」
mỗi tháng
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).
上帯 うわおび
dây obi thắt ngoài áo kimônô