Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
入り数 いりすう
số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)
数に限り かずにかぎり
Số lượng có hạn
数限りない かずかぎりない
không thể đếm được, vô số
有名 ゆうめい
hữu danh