有り様 (ありさま ありよう) — trạng thái; tình trạng; hoàn cảnh; trường hợp
有り様
HỮU DẠNG
あ り さ ま
あ り さ ま
あ り さ ま
Trạng thái; tình trạng; hoàn cảnh; trường hợp
今
の
有
り
様
では
Trong hoàn cảnh hiện tại .
Ảnh minh họa

有り様 (ありさま ありよう) — trạng thái; tình trạng; hoàn cảnh; trường hợp
HỮU DẠNG
