Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
有給 (ゆうきゅう) — nghỉ phép có lương
HỮU CẤP
有給
nghỉ phép có lương
有給代理店〔保険) ゆうきゅうだいりてん〔ほけん)
đại lý bồi thường.
有給休暇 ゆうきゅうきゅうか
Nghỉ có lương
有給代理店〔保険) ゆうきゅうだいりてん〔ほけん)
年次有給休暇 ねんじゆうきゅうきゅうか
sự nghỉ phép hưởng lương hàng năm
有 「ゆう」「あり」「う」
quyền sở hữu; sự chiếm hữu, vật sở hữu; tài sản, của cải, thuộc địa