有 (ゆう あり う) — quyền sở hữu; sự chiếm hữu, vật sở hữu; tài sản, của cải, thuộc địa
有
HỮU
ゆ う
Quyền sở hữu; sự chiếm hữu, vật sở hữu; tài sản, của cải, thuộc địa
Tồn tại
Hiện hữu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 有
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 有する/ゆうする |
| Quá khứ (た) | 有した |
| Phủ định (未然) | 有しない |
| Lịch sự (丁寧) | 有します |
| te (て) | 有して |
| Khả năng (可能) | 有できる |
| Thụ động (受身) | 有される |
| Sai khiến (使役) | 有させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 有させられる |
| Điều kiện (条件) | 有すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 有しろ |
| Ý chí (意向) | 有しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 有するな |

