Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
有限 (ゆうげん) — có hạn; hữu hạn
HỮU HẠN
有限
có hạn
有限の ゆうげんの
sự hữu hạn của
有限な ゆーげんな
hữu hạn
有限性 ゆうげんせい
tính hữu hạn
有限会社 ゆうげんがいしゃ
công ty trách nhiêm hữu hạn.
有限体 ゆうげんたい
thể hữu hạn