服毒 (ふくどく) — sự uống thuốc độc
服毒
PHỤC ĐỘC
ふ く ど く
Sự uống thuốc độc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 服毒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 服毒する/ふくどくする |
| Quá khứ (た) | 服毒した |
| Phủ định (未然) | 服毒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 服毒します |
| te (て) | 服毒して |
| Khả năng (可能) | 服毒できる |
| Thụ động (受身) | 服毒される |
| Sai khiến (使役) | 服毒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 服毒させられる |
| Điều kiện (条件) | 服毒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 服毒しろ |
| Ý chí (意向) | 服毒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 服毒するな |

