解毒 (げどく かいどく) — giải độc, thải độc
解毒
GIẢI ĐỘC
げ ど く
Giải độc, thải độc
Thải độc
Giải độc
Sự làm mất tác dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解毒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解毒する/げどくする |
| Quá khứ (た) | 解毒した |
| Phủ định (未然) | 解毒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 解毒します |
| te (て) | 解毒して |
| Khả năng (可能) | 解毒できる |
| Thụ động (受身) | 解毒される |
| Sai khiến (使役) | 解毒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解毒させられる |
| Điều kiện (条件) | 解毒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解毒しろ |
| Ý chí (意向) | 解毒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解毒するな |

