Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
任期中 にんきちゅう
Đang trong nhiệm kỳ; đương chức.
会期中 かいきちゅう
trong thời gian một phiên họp ((của) cơ quan lập pháp)
後期中等教育 こうきちゅうとうきょういく
giáo dục phổ thông
前期中等教育 ぜんきちゅうとうきょういく
giáo dục trung học cơ sở
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)