Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao