Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木綿物 (もめんもの) — đồ bằng bông.
MỘC MIÊN VẬT
木綿物
đồ bằng bông.
木木 きぎ
cây cối
綿 「わた」「めん」
cotton
米綿 べいめん
bông mỹ
木造建築物 もくぞうけんちくぶつ
làm bằng gỗ (đốn gỗ) xây dựng
綿作 「めんさく」「わたさく」
việc trồng bông