Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未だ (まだ いまだ) — chưa; vẫn
VỊ
未だ
chưa
未だし 「いまだし」「まだし」
cái gì đó để (thì) mong muốn
未だしも まだしも
khá; tốt hơn
未だに いまだに
cho đến bây giờ
未だかつて いまだかつて
chưa từng
未だ未だ まだまだ
vẫn còn; nhiều hơn; còn chưa