Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未来的 (みらいてき) — mang tính tương lai
VỊ LAI ĐÍCH
未来的
mang tính tương lai
来 「らい」「く」
sự tới, đến
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未来人 みらいじん
người của tương lai
未年 ひつじどし
năm con dê.