Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
はぶり
bộ lông
年ぶり ねんぶり
tròn...năm
仕事ぶり しごとぶり
cách một người làm việc