本人 (ほんにん) — anh ta; cô ta; ông ta; bà ta; người đó
本人
BỔN NHÂN
ほ ん に ん
JLPTN3
Anh ta; cô ta; ông ta; bà ta; người đó
もし
私
は
本人
なら
Nếu tôi chính là anh ta
Bản thân
本人
が
テレビ
に
出
たいって
言
うならしょうがないけど
、
そうじゃないなら
テレビ
なんて
出
てほしくないよ
。
エージェンシー
に
電話
して
、
写真
を
送
り
返
してもらえ
。
Nếu bản thân cô ta nói là muốn xuất hiện trên TV thì thôi không nói làm gì, nhưng nếu không phải vậy thì tôi không muốn một tí nào. Hay gọi điện cho ông bầu của cô ta, rồi trả lại ảnh đi. .
Người ủy thác.
Ảnh minh họa


