Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
剤 ざい
thuốc.
剤形 ざいけい
dạng bào chế
保護剤 ほござい
chất bảo vệ