Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本式 (ほんしき) — hình thức; chính thống; nghiêm chỉnh
BỔN THỨC
本式
hình thức
日本式 「にほんしき」「にっぽんしき」
Kiểu Nhật.
純日本式 じゅんにほんしき
kiểu thuần túy tiếng nhật
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức