Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本本 (もともと ほんほん) — trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
BỔN BỔN
本本
trước đấy
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本の ほんの
chỉ; chỉ là
本者 ほんしゃ
tổng công ty.
本月 ほんげつ
tháng này