Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本格 (ほんかく) — sự thích hợp; nền tảng cai trị
BỔN CÁCH
本格
sự thích hợp
本格的 ほんかくてき
mang tính chính thức.
本格化 ほんかくか
sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
本格派 ほんかくは
trường phái, phong cách chính thống
本格小説 ほんかくしょうせつ
thành thật cố gắng tiểu thuyết
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở