本格化 (ほんかくか) — sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
本格化
BỔN CÁCH HÓA
ほ ん か く か
Sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 本格化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 本格化する/ほんかくかする |
| Quá khứ (た) | 本格化した |
| Phủ định (未然) | 本格化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 本格化します |
| te (て) | 本格化して |
| Khả năng (可能) | 本格化できる |
| Thụ động (受身) | 本格化される |
| Sai khiến (使役) | 本格化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 本格化させられる |
| Điều kiện (条件) | 本格化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 本格化しろ |
| Ý chí (意向) | 本格化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 本格化するな |

