Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本の ほんの
chỉ; chỉ là
気が気でない きがきでない
Bứt rứt, khó chịu