Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本気度 (ほんきど) — sự đúng đắn, sự nghiêm chỉnh, sự nghiêm túc
BỔN KHÍ ĐỘ
本気度
sự đúng đắn, sự nghiêm chỉnh, sự nghiêm túc
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải