Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本流 (ほんりゅう) — hiện thời chính; hiện thời chính (của) tư duy
BỔN LƯU
本流
hiện thời chính
資本流出 しほんりゅうしゅつ
sự chảy ra chính
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu