Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本色 (ほんしょく) — bản sắc.
BỔN SẮC
本色
bản sắc.
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
何色 「なにいろ」「なんしょく」
màu gì
色数 いろかず
số màu