Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
質問 しつもん
câu hỏi
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
質的 しつてき
chất, phẩm chất, định tính