Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本部長 (ほんぶちょう) — trưởng phòng cấp cao
BỔN BỘ TRƯỜNG
本部長
trưởng phòng cấp cao
副本部長 ふくほんぶちょう
phó tổng giám đốc
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu