Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
材料費 (ざいりょうひ) — giá (của) nguyên liệu
TÀI LIÊU PHÍ
材料費
giá (của) nguyên liệu
消費 しょうひ
sự tiêu dùng; tiêu thụ
費 「ひ」「あたい」「あたえ」
phí
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
型費 かたひ
chi phí khuôn mẫu
区費 くひ
những chi phí trông nom