Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
村々 (むらむら) — nhiều ngôi làng
THÔN
村々
nhiều ngôi làng
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
村 「むら」「そん」
thôn xã
他村 「たそん」「たむら」
làng khác
全村 ぜんそん
cả làng