Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来る日 (くるひ) — ngày hôm sau; hôm sau.
LAI NHẬT
来る日
ngày hôm sau
来る日も来る日も くるひもくるひも
mỗi ngày; ngày nào cũng; ngày này qua ngày khác; hôm nào cũng
ある日 あるひ
bữa nọ
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)