来園 (らいえん) — việc đến công viên
来園
LAI VIÊN
ら い え ん
Việc đến công viên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来園
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来園する/らいえんする |
| Quá khứ (た) | 来園した |
| Phủ định (未然) | 来園しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来園します |
| te (て) | 来園して |
| Khả năng (可能) | 来園できる |
| Thụ động (受身) | 来園される |
| Sai khiến (使役) | 来園させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来園させられる |
| Điều kiện (条件) | 来園すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来園しろ |
| Ý chí (意向) | 来園しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来園するな |

