来城 (らいじょう) — đến lâu đài
来城
LAI THÀNH
ら い じょ う
Đến lâu đài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来城
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来城する/らいじょうする |
| Quá khứ (た) | 来城した |
| Phủ định (未然) | 来城しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来城します |
| te (て) | 来城して |
| Khả năng (可能) | 来城できる |
| Thụ động (受身) | 来城される |
| Sai khiến (使役) | 来城させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来城させられる |
| Điều kiện (条件) | 来城すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来城しろ |
| Ý chí (意向) | 来城しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来城するな |

