来学 (らいがく) — đến trường, đi học
来学
LAI HỌC
Đến trường, đi học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来学
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来学する/らいがくする |
| Quá khứ (た) | 来学した |
| Phủ định (未然) | 来学しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来学します |
| te (て) | 来学して |
| Khả năng (可能) | 来学できる |
| Thụ động (受身) | 来学される |
| Sai khiến (使役) | 来学させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来学させられる |
| Điều kiện (条件) | 来学すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来学しろ |
| Ý chí (意向) | 来学しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来学するな |

