Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来学期 (らいがっき) — học kỳ tiếp theo
LAI HỌC KÌ
来学期
học kỳ tiếp theo
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
万来 ばんらい
việc nhiều người đến; việc nhiều khách đến; việc người đến nườm nượp