来島 (らいとう) — việc đến một hòn đảo
来島
LAI ĐẢO
ら い と う
Việc đến một hòn đảo
Bảng chia động từ 来島
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来島する/らいとうする |
| Quá khứ (た) | 来島した |
| Phủ định (未然) | 来島しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来島します |
| te (て) | 来島して |
| Khả năng (可能) | 来島できる |
| Thụ động (受身) | 来島される |
| Sai khiến (使役) | 来島させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来島させられる |
| Điều kiện (条件) | 来島すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来島しろ |
| Ý chí (意向) | 来島しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来島するな |

