Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来方 (きかた) — (sự) đến (của) bạn
LAI PHƯƠNG
来方
(sự) đến (của) bạn
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
来 「らい」「く」
sự tới, đến
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
万来 ばんらい
việc nhiều người đến; việc nhiều khách đến; việc người đến nườm nượp