来札 (らいさつ) — đến Sapporo
来札
LAI TRÁT
ら い さ つ
Đến Sapporo
冬
の
雪
まつりのため
、
多
くの
観光客
が
来札
する
。
来札
の
際
には
、
美味
しい
海鮮料理
をぜひお
楽
しみください
。
Nhiều khách du lịch đến Sapporo để tham gia lễ hội tuyết mùa đông.
Khi đến Sapporo, nhất định hãy thưởng thức hải sản tươi ngon.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来札
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来札する/らいさつする |
| Quá khứ (た) | 来札した |
| Phủ định (未然) | 来札しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来札します |
| te (て) | 来札して |
| Khả năng (可能) | 来札できる |
| Thụ động (受身) | 来札される |
| Sai khiến (使役) | 来札させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来札させられる |
| Điều kiện (条件) | 来札すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来札しろ |
| Ý chí (意向) | 来札しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来札するな |

