Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như