来福 (らいふく) — việc đến Fukuoka
来福
LAI PHÚC
ら い ふ く
Việc đến Fukuoka
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来福
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来福する/らいふくする |
| Quá khứ (た) | 来福した |
| Phủ định (未然) | 来福しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来福します |
| te (て) | 来福して |
| Khả năng (可能) | 来福できる |
| Thụ động (受身) | 来福される |
| Sai khiến (使役) | 来福させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来福させられる |
| Điều kiện (条件) | 来福すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来福しろ |
| Ý chí (意向) | 来福しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来福するな |

