来路 (らいろ) — Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua
来路
LAI LỘ
ら い ろ
Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua
彼
は
来路
を
振
り
返
った
。
Anh ấy nhìn lại chặng đường đã qua.
Ảnh minh họa

来路 (らいろ) — Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua
LAI LỘ
