杯を干す (さかずきをほす はいをほす) — uống cúp khô đi
杯を干す
BÔI KIỀN
Uống cúp khô đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 杯を干す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 杯を干す/さかずきをほす |
| Quá khứ (た) | 杯を干した |
| Phủ định (未然) | 杯を干さない |
| Lịch sự (丁寧) | 杯を干します |
| te (て) | 杯を干して |
| Khả năng (可能) | 杯を干せる |
| Thụ động (受身) | 杯を干される |
| Sai khiến (使役) | 杯を干させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 杯を干させられる |
| Điều kiện (条件) | 杯を干せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 杯を干せ |
| Ý chí (意向) | 杯を干そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 杯を干すな |

